——————————————–
========
- Nguồn gốc: Thuộc chi Hoa tiêu (Zanthoxylum), họ Cam quýt (Rutaceae), không phải hạt tiêu đen hay tiêu trắng thông thường.
- Mặt ngoài: Vỏ quả có màu đỏ nâu hoặc đỏ tía, thường nở bung khi chín.
- Hương vị: Thơm nồng, ít cay gắt nhưng gây tê lưỡi đặc trưng (vị ma) do chứa chất hydroxy-alpha-sanshool.
- Gia vị nấu nướng: Là thành phần cốt lõi trong các món lẩu cay Tứ Xuyên, đậu phụ Ma Bà, gà ủ muối, hoặc các món xào, kho cay.
- Khử mùi tanh: Giúp khử mùi tanh của thịt, cá rất hiệu quả.
- Y học cổ truyền: Được dùng làm vị thuốc có tính ấm, hỗ trợ tiêu hóa và giảm đau bụng lạnh.
Xuyên tiêu đỏ hay hoa tiêu Tứ Xuyên là vỏ quả khô của cây thuộc chi Hoa tiêu (họ Cam quýt), nổi bật với hương thơm nồng ấm và cảm giác tê rần đặc trưng ở đầu lưỡi thay vì vị cay xé họng.
- Màu sắc và hình dạng: Vỏ quả khi khô có màu đỏ nâu, đỏ tía hoặc đỏ sậm, thường tách đôi ra như một bông hoa nhỏ nên mới có tên gọi là hoa tiêu.
- Hương vị: Hoa tiêu là gì mà tạo nên sự khác biệt? Khác với tiêu đen hay tiêu trắng thông thường, xuyên tiêu mang lại tầng hương cam chanh thoang thoảng kết hợp với vị tê rào rào, kích thích mạnh mẽ các đầu dây thần kinh trên lưỡi.
- Món ăn Tứ Xuyên: Là linh hồn của các món ăn nổi tiếng vùng Tây Nam Trung Quốc như lẩu Tứ Xuyên, đậu hũ Mapo, gà cay Kung Pao hay mì cay.
- Khử mùi tanh: Thường dùng để ướp hoặc nấu các loại thịt có mùi đậm như thịt cừu, thịt bò, lòng dồi hoặc làm gia vị chính trong món gà ủ muối hoa tiêu.
- Kết hợp gia vị: Thường được rang thơm, giã nhỏ hoặc xay thành bột, đôi khi kết hợp với ớt khô để tạo ra dầu ớt tê cay đặc trưng.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Tính ấm của xuyên tiêu giúp làm ấm bụng, kích thích tiêu hóa, giảm đau bụng lạnh hoặc đầy hơi.
- Giảm đau và kháng khuẩn: Dược liệu có khả năng gây tê tại chỗ nhẹ, hỗ trợ kháng khuẩn và ức chế một số loại vi khuẩn ngoài da.
——————————————–
========




