Thông tin sản phẩm
| Tên sản phẩm: | Than hoạt tính – Activated Carbon |
|---|---|
| Tính chất: | Ngoại quan: Bột màu đenĐộ ẩm: 3%
Độ tro: 3% Độ pH: 8 – 9 Cường độ (Hardness): Tối thiểu 95% Methylene Blue: Từ 130 đến 170 ml/g Benzene: Từ 22 đến 33% |
| Đóng gói: | Bao 25kg |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
I. Than hoạt tính dạng bột là gì?
Than hoạt tính dạng bột (Powdered Activated Carbon – PAC) là một dạng của than hoạt tính có kích thước hạt rất nhỏ, thường dưới 0.18 mm (80 mesh), và có khả năng hấp thụ cao. Than hoạt tính dạng bột được tạo ra từ các nguyên liệu giàu carbon như gỗ, than đá, than tre, gáo dừa sau quá trình hoạt hóa ở nhiệt độ cao.
Nhờ vào cấu trúc vi mô với diện tích bề mặt lớn, bột than hoạt tính có khả năng hấp phụ mạnh mẽ các chất ô nhiễm từ môi trường. Màu sắc của than hoạt tính bột mịn thường là đen, và nó có thể được sản xuất từ nhiều nguồn nguyên liệu khác nhau như gỗ, tre, gáo dừa, và than đá.

Thông số kỹ thuật
- Dạng bột mịn
- Độ ẩm <= 10%
- Hàm lượng tro tiêu chuẩn 3%
- Trị số pH: 3,5 – 5
- Năng lực hấp phụ MSG: >=10%
- Năng lực hấp phụ caramen: >=95%
- Nhiệt độ cháy khoảng 450 độ C
- Cường độ: 95% tối thiểu
- Kích cỡ: 0,075 – 0,21mm
- Tỷ trọng ở 250 độ C: 0,440 – 0,600 g/ml
Chỉ tiêu hóa học
- Chỉ số iod: 900 – 1000 mg/g
- Methylene Blue: 130 – 170 ml/g
- Benzene: từ 22 – 33%
II. Cơ chế hoạt động của than hoạt tính dạng bột
Than hoạt tính dạng bột hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế hấp phụ, bao gồm cả hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học.
- Hấp phụ vật lý: Đây là quá trình mà các phân tử chất ô nhiễm bị giữ lại trên bề mặt của bột than hoạt tính nhờ lực Van der Waals. Với diện tích bề mặt lớn và cấu trúc xốp, PAC có khả năng hấp phụ một lượng lớn các chất ô nhiễm, bao gồm cả các hợp chất hữu cơ và vô cơ.
- Hấp phụ hóa học: Ngoài hấp phụ vật lý, than hoạt tính dạng bột mịn còn có thể tham gia vào các phản ứng hóa học với các chất ô nhiễm. Quá trình này thường liên quan đến việc hình thành các liên kết hóa học giữa bề mặt của PAC và các phân tử chất ô nhiễm, giúp loại bỏ chúng khỏi môi trường.
III. Công dụng và liều lượng
1. Công dụng
Than hoạt tính có nhiều công dụng quan trọng trong nuôi tôm, đặc biệt trong việc duy trì môi trường nước sạch và ổn định. Dưới đây là một số công dụng chính:
a. Lọc nước và hấp thụ chất độc
Than hoạt tính giúp loại bỏ các chất độc hại như amoniac (NH3), nitrit (NO2), hydrogen sulfide (H2S), và các hợp chất hữu cơ hòa tan có thể gây hại cho tôm.
Hấp thụ dư lượng thuốc và hóa chất còn lại trong nước.
b. Cải thiện chất lượng nước
Than hoạt tính làm giảm mùi hôi, màu sắc lạ trong ao nuôi, giúp nước sạch hơn và phù hợp cho sự phát triển của tôm.
Hỗ trợ ổn định pH và giảm tải lượng vi khuẩn gây bệnh trong nước.
c. Tạo môi trường sống tốt cho tôm
Môi trường nước sạch giúp tôm giảm stress, tăng sức đề kháng và phát triển nhanh hơn.
Hạn chế các bệnh về đường tiêu hóa và da do nước ô nhiễm.
d. Sử dụng trong xử lý ao nuôi
Trộn than hoạt tính với các chế phẩm vi sinh để cải thiện hiệu quả xử lý đáy ao.
Giảm tồn dư bùn bã hữu cơ và chất thải từ thức ăn thừa.
e. An toàn và thân thiện với môi trường
Than hoạt tính không gây tác dụng phụ, an toàn cho cả tôm và môi trường ao nuôi.
Có thể tái sử dụng sau khi tái sinh đúng cách.
Lưu ý: Nên chọn loại than hoạt tính chuyên dùng cho thủy sản và bảo quản nơi khô ráo để đảm bảo chất lượng.
2. Liều lượng
Phụ thuộc vào độ đục, mức độ ô nhiễm và chất lượng nước ao, liều lượng sử dụng thường từ 1-2 kg than hoạt tính cho 1.000 m³ nước. Có thể tham khảo hướng dẫn từ nhà cung cấp để đảm bảo an toàn cho tôm.
Cách sử dụng:
- Rải đều trên bề mặt ao: Hoà tan than hoạt tính với nước rồi rải đều lên bề mặt ao vào buổi sáng để tăng hiệu quả hấp phụ.
- Kết hợp với vi sinh: Rải đều trong ao sau khi bổ sung chế phẩm vi sinh để tăng hiệu quả xử lý.
- Kết hợp với hệ thống lọc: Than hoạt tính có thể được thêm vào hệ thống lọc nước để hấp phụ các chất ô nhiễm liên tục.
Thời gian sử dụng:
- Có thể sử dụng định kỳ (khoảng 2 tuần một lần) hoặc khi nước ao có dấu hiệu bị ô nhiễm, đục hoặc có mùi hôi.
Lưu ý khi sử dụng than hoạt tính trong nuôi tôm:
- Không lạm dụng: Than hoạt tính có thể hấp phụ cả các khoáng chất và dinh dưỡng có lợi nếu sử dụng quá nhiều.
- Kiểm tra chất lượng: Sử dụng than hoạt tính có chất lượng cao, không lẫn tạp chất để tránh ảnh hưởng xấu đến tôm.
- Thay nước định kỳ: Kết hợp thay nước thường xuyên để duy trì chất lượng nước ổn định cho tôm.
Than hoạt tính là lựa chọn an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong nuôi tôm công nghiệp để duy trì môi trường nước sạch và khỏe mạnh cho tôm phát triển.
Than hoạt tính dạng bột là một trong những sản phẩm nổi bật trong lĩnh vực xử lý nước và không khí nhờ vào khả năng hấp thụ và khử mùi hiệu quả. Với cấu trúc đặc biệt và diện tích bề mặt lớn, loại than này có khả năng liên kết chặt chẽ với các tạp chất, giúp cải thiện chất lượng môi trường sống. Sự ứng dụng rộng rãi của than hoạt tính không chỉ giới hạn trong ngành công nghiệp mà còn được sử dụng phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày


IV. Ưu điểm/ Nhược điểm
Ưu điểm
- Nhờ cấu trúc xốp và diện tích bề mặt rộng, bột than hoạt tính có khả năng hấp phụ mạnh mẽ các chất ô nhiễm, từ đó cải thiện chất lượng nước và không khí.
- PAC có khả năng hấp phụ nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian trong các quy trình xử lý.
- So với các công nghệ xử lý nước tiên tiến khác, sử dụng than hoạt tính bột siêu mịn thường có chi phí thấp hơn, phù hợp với nhiều loại hình ứng dụng.
- Bột than hoạt tính dễ dàng được tích hợp vào các hệ thống xử lý hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc lớn, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
Nhược điểm
- Sau khi hấp phụ các chất ô nhiễm, than hoạt tính dạng bột thường khó tái sử dụng do các lỗ xốp bị bít kín.
- Khi sử dụng không đúng cách, PAC có thể gây tắc nghẽn trong các hệ thống lọc, làm giảm hiệu suất hoạt động.
- Sau khi sử dụng, bùn than cần được xử lý đúng cách để tránh gây ô nhiễm môi trường. Đây là một thách thức đối với các hệ thống xử lý lớn.




