Thông tin sản phẩm
–Mã sản phẩm: N/A
-Tên sản phẩm: MgCl2 – Magnesium Chloride, Trung Quốc, 25kg/bao
-Công thức hóa học: MgCl2
-Năm sản xuất: N/A
-Ứng dụng: Được sử dụng trong nông nghiệp, công nghiệp và y tế.
-Tính chất:
– Tinh thể màu trắng, có vị đắng.
– Tan tốt trong nước, khả năng hút ẩm tốt.
– Không bắt lửa và ít tan trong acetone.
-Đóng gói: 25kg/bao.
–Bảo quản: Để nơi thoáng mát, tránh nhiệt độ cao, tránh ánh nắng mặt trời.
I. Thông tin về hóa chất MgCl2
1. MgCl2 là gì?
MgCl2 là công thức hoá học của Magnesium chloride – một hợp chất muối halogen. Tinh thể hợp chất này tồn tại thông thường ở dạng vảy màu trắng hoặc dạng bột. Khả năng hoà tan tốt trong nước, không bắt lửa và ít tan trong acetone.
Magie clorua là hóa chất phổ biến thuộc nhóm hóa chất công nghiệp, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành mũi nhọn hiện nay, cụ thể là công nghiệp, y tế và nông nghiệp.


2. Tính chất của MgCl2
a. Tính chất vật lý của MgCl2
– Tinh thể màu trắng, có vị đắng.
– Tan tốt trong nước, khả năng hút ẩm tốt.
– Khối lượng mol: 95.211 g/mol (dạng khan) và 203.31 g/mol (dạng ngậm 6 nước).
– Nhiệt độ nóng chảy: 714oC (dạng khan) và 117oC (ở dạng ngậm 6 nước).
– Nhiệt độ sôi: 1.412oC (1.685oK; 2.574oF).
– Độ hoà tan trong nước ở dạng khan: 52.9 g/100 mL (0oC), 72.6 g/100 mL (100oC), 54.3 g/100 mL (20oC).
– Độ hoà tan ở dạng ngậm nước: 167 g/100 mL (20oC).
b. Tính chất hoá học của MgCl2
– MgCl2 tác dụng với bazo tạo sản phẩm có kết tủa trắng:
2NaOH + MgCl2 ⟶ Mg(OH)2 + 2NaCl
MgCl2 + Ba(OH)2 ⟶ BaCl2 + Mg(OH)2
– MgCl2 tác dụng với các muối:
Na2SO3 + MgCl2 ⟶ 2NaCl + MgSO3
2KNO3 + MgCl2 ⟶ 2KCl + Mg(NO3)2
– Điện phân nóng chảy có hiện tượng khí màu vàng lục bay lên:
MgCl2 ⟶ Cl2 + Mg
– Tác dụng với nước ở nhiệt độ 500oC:
H2O + MgCl2 ⟶ HCl + MgO
– Tác dụng với khi Amoniac:
6NH3 + MgCl2 ⟶ [Mg(NH3)6]Cl2
3. Công dụng
a. Trong thủy sản
– MgCl2 được sử dụng như giải pháp hiệu quả cung cấp chất Mg cho ao nuôi tôm cùng nhiều loài thuỷ sinh khác.
– MgCl2 còn giúp cân bằng khoáng chất trong ao, ổn định nguồn nước, tạo điều kiện lý tưởng để thuỷ sản phát triển.
Cách dùng: Liều lượng Magiê Clorua (MgCl₂) trong ao nuôi tôm phụ thuộc vào chất lượng nước và yêu cầu cụ thể của ao nuôi. Tuy nhiên, dưới đây là một hướng dẫn liều lượng sử dụng thông thường:
b. Liều lượng bổ sung Magiê Clorua (MgCl₂) trong ao nuôi tôm:
Lần đầu khi chuẩn bị ao nuôi: Sử dụng từ 20-30 kg MgCl₂ cho mỗi 1.000 m³ nước để tạo môi trường ổn định và tăng cường độ kiềm, độ cứng nước.
Duy trì định kỳ: Hàng tuần bổ sung 5-10 kg MgCl₂ cho mỗi 1.000 m³ nước để duy trì nồng độ magiê trong nước, đặc biệt là trong các giai đoạn tôm lột xác.
c. Phương pháp sử dụng:
Hòa tan trong nước: Hòa tan MgCl₂ vào nước sạch trước khi đưa vào ao, đảm bảo MgCl₂ phân tán đều trong ao và tránh gây sốc cho tôm.
Kiểm tra thường xuyên: Dùng thiết bị đo để kiểm tra nồng độ magiê trong nước và điều chỉnh liều lượng bổ sung nếu cần thiết, nhằm tránh tình trạng thiếu hoặc thừa Mg trong môi trường ao.
d. Thời điểm thích hợp để bổ sung:
Thời điểm tôm lột xác: Cần tăng cường bổ sung MgCl₂ trong thời điểm tôm lột xác, vì nhu cầu về magiê và khoáng chất của tôm tăng cao để tái tạo vỏ.
Trong mùa nắng nóng hoặc khi nước ao bị kiềm yếu: MgCl₂ giúp duy trì pH ổn định, giảm stress cho tôm trong các điều kiện bất lợi.
Lưu ý, khi sử dụng MgCl₂ cần phối hợp với các khoáng chất khác như CaCl₂ (Canxi Clorua) để đảm bảo cân bằng khoáng chất cho ao nuôi tôm, tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của tôm.


Bảo quản và lưu ý khi sử dụng MgCl2
a. Bảo quản MgCl2
Nên lưu trữ nơi thoáng mát, khô ráo, tuyệt đối không để nơi ẩm ướt vì MgCl2 là chất dễ tan và hút ẩm rất mạnh. Ngoài ra, tránh ánh sáng mặt trời chiếu vào trực tiếp, tránh nơi nhiệt độ cao.
b. Lưu ý khi sử dụng MgCl2
MgCl2 được xem là hợp chất tương đối an toàn, tuy nhiên để đề phòng rủi ro, bạn nên để tránh xa tầm tay trẻ em và những thực phẩm khác.


