Thành phần
- Thành phần chính của mật rỉ đường chủ yếu là sucrose, fructose và glucose.
- Chất khoáng: K, Mg, Na, S, Cu, Zn, Fe, Mn…
- Vitamin B1, B5, B6 và choline
Quy cách đóng gói:
- Dạng lỏng, màu nâu
- Quy cách : 40 kg/can,30kg/can
- Xuất xứ: Việt Nam
I. Thông tin sản phẩm
1. Mật rỉ đường là gì?
Mật rỉ đường hay còn được gọi là mật rỉ, rỉ mật, rỉ đường,…tên trong tiếng anh là Molasses. Đây là phụ phẩm có dạng chất lỏng đặc sánh còn lại sau khi đã rút đường bằng phương pháp cô đặc và kết tinh.
Nguyên liệu sản xuất mật rỉ có thể từ hai loại nông sản là mía đường và củ cải đường. Tuy nhiên, dựa trên điều kiện khí hậu và đặc điểm canh tác thì rỉ đường tại nước ta được làm ra từ mía.
Từ khoảng 100 tấn mía, sẽ sản xuất ra khoảng 3-4 tấn mật rỉ. Đồng nghĩa với sản lượng mật rỉ chiếm khoảng ⅓ sản lượng đường sản xuất.

Mật đường có dạng lỏng, hơi sánh màu nâu đen. Tuy nhiên, độ sánh và độ sậm màu của mật rỉ sẽ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Mật rỉ nguyên chất sẽ gần như là dung dịch đồng nhất và có khả năng hòa tan được trong nước.
3. Thành phần hóa học và dinh dưỡng của rỉ đường
Rất khó dự đoán vì phụ thuộc vào: giống mía, thời tiết, thổ nhưỡng, giai đoạn thu hoạch mía. Cũng như quy trình sản xuất của từng nhà máy. Do vậy, mật rỉ có khả năng thay đổi đáng kể về thành phần dinh dưỡng, mùi vị, màu sắc và độ nhớt.
Thành phần tiêu chuẩn của rỉ mật thường được chia thành 3 phần: đường, chất hữu cơ không đường và chất khoáng.

a.Thành phần đường
b.Thành phần chất hữu cơ không đường
c.Thành phần chất khoáng trong mật rỉ
Rỉ đường dạng đặc sánh
II. Công dụng/ Ứng dụng
2.1. Công dụng chính trong nuôi tôm
Rỉ mật (hay mật rỉ đường) là một phụ phẩm từ quá trình sản xuất đường mía, có nhiều ứng dụng trong nuôi tôm nhờ chứa nhiều chất dinh dưỡng. Dưới đây là một số công dụng chính của rỉ mật trong nuôi tôm:
a. Tăng sinh hệ vi sinh vật có lợi:
Rỉ mật là nguồn thức ăn dồi dào cho vi sinh vật có lợi trong ao tôm. Các vi sinh vật này giúp cải thiện chất lượng nước, giảm sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, và tạo điều kiện thuận lợi cho môi trường sống của tôm.
b. Kiểm soát tảo:
Rỉ mật giúp phát triển các loại tảo có lợi, giữ cân bằng hệ sinh thái ao nuôi. Điều này giúp ngăn chặn sự phát triển của tảo độc và giảm bớt những biến đổi xấu về môi trường nước, giúp tôm phát triển tốt hơn.
c. Cải thiện chất lượng nước:
Sử dụng rỉ mật có thể làm giảm hàm lượng amonia, nitrite, và các chất độc hại trong nước. Điều này rất quan trọng, vì nồng độ amonia và nitrite cao có thể gây căng thẳng và làm suy yếu hệ miễn dịch của tôm.
d. Tăng cường sức khỏe và miễn dịch cho tôm:
Rỉ mật có chứa các vitamin và khoáng chất có lợi, giúp tăng cường sức đề kháng của tôm và giảm nguy cơ mắc bệnh.
e. Tiết kiệm chi phí thức ăn:
Khi sử dụng rỉ mật, người nuôi có thể giảm được một phần chi phí thức ăn cho tôm, do các vi sinh vật phát triển từ rỉ mật có thể làm thức ăn bổ sung cho tôm.
f. Thúc đẩy quá trình phân hủy chất thải:
Rỉ mật giúp vi sinh vật phân hủy chất thải hữu cơ trong ao nuôi, giúp làm sạch ao và tạo môi trường tốt hơn cho sự phát triển của tôm.
2.2. Sử dụng mật rỉ đường để kiểm soát Ammonia và pH ao nuôi tôm

Rỉ đường (molasses) là một nguồn carbon lý tưởng vì nó rẻ tiền và chứa lượng lớn carbon, dễ dàng sử dụng (hòa trộn thẳng với nước ao rồi tạt). Rỉ đường dạng đậm đặc cũng chỉ chứa 40% carbon, như vậy để đảm bảo tỉ lệ 12,5 C: 1 N thì lượng rỉ đường phải cung cấp cho 1g nitrogen sinh học phải là 32g. Cũng theo cách tính tỉ lệ thuận 100g rỉ đường chứa 40g carbon như vậy để cần 12,5g carbon phải cần 32g rỉ đường.
Như vậy, để tính được lượng rỉ đường tương đối chính xác cần bón cho ao nuôi tôm thì người nuôi tôm cần đo lượng Ammonia tổng số và Nitrite (cùng với ước tính cho các Nitrogen sinh học còn lại – thông thường khoảng 50%) để có thể sử dụng lượng rỉ đường chính xác cho ao nuô
Ao nuôi bón rỉ đường cần phải đảm bảo oxi hòa tan đủ cho các dòng vi khuẩn dị dưỡng hiếu khí vì quá trình đồng hóa carbon và nitrogen là quá trình hiếu khí. Ngoài ra việc đảo trộn liên tục để đảm bảo các hạt hữu cơ lơ lững trong cột nước giúp cho vi khuẩn bám vào các hạt hữu cơ này để thực hiện quá trình đồng hóa nguồn nitrogen sẵn có.
Ngoài việc loại bỏ nguồn nitrogen, rỉ đường còn có tác dụng kiểm soát ổn định tốt pH ao nuôi. pH cao trong ao nuôi tôm thường do mật độ tảo trong ao quá dày. Nên khi tảo tiêu thụ carbon từ khí Carbonic dioxide (CO2) cho quá trình quang hợp làm giảm tính axit của nước nên pH tăng cao. Khi bón rỉ mật đường sẽ gia tăng mật độ vi khuẩn dị dưỡng đưa đến thành lập cân bằng giữa quá trình quang hợp và quá trình dị dưỡng. Giúp cho vi khuẩn dị dưỡng cạnh tranh hiệu quả nguồn carbon với tảo. Nhờ vậy giữ mật độ tảo ổn định và không quá cao nên pH ổn định theo.
2.3. Trong xử lý nước thải
Hiện nay, sử dụng giải pháp sinh học để ổn định chất lượng nước cũng như hạn chế dịch bệnh trong nuôi tôm đang ngày càng trở nên phổ biến. Trong đó,mật rỉ đường được xem là nguyên liệu rẻ tiền nhưng lại có tác dụng hiệu quả trong việc kiểm soát các yếu tố chất lượng nước. Là nguồn dinh dưỡng bổ sung cho vi sinh trong quá trình xử lý hiếu khí tại các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp nghèo dinh dưỡng.




