Thông tin sản phẩm
| Sản phẩm: | Wirkon |
| Công thức hóa học: | KHSO4.K2SO4.2KHSO5 |
| Tên thường gọi: | Wirkon, Potassium Monopersulfate Compound, Virkon |
| Xuất xứ: | Trung Quốc (China) |
| Đóng gói: | 5kg/xô, 4 xô/thùng |
| Mô tả: | – Dạng bột, màu trắng, hoặc màu hồng.– Hàm lượng: 50% min. |
| Công dụng: | – Sát trùng, diệt khuẩn, nấm, virus…– Phòng trị các bệnh ký sinh trùng trên tôm, cá.
– Làm giảm H2S và tăng lượng oxy hòa tan trong nước ao nuôi nên phù hợp xử lý ao nuôi có mùi hôi thối, hàm lượng oxy thấp. |
| Ứng dụng: | Ngành thủy sản, chăn nuôi, thú y, y tế… |
I. Thông tin sản phẩm
1. Wirkon là gì?
– Wirkon là một hợp chất muối phức của các axit sulfuric, được biết đến dưới tên gọi Potassium Peroxymonosulfate. Công thức hóa học đầy đủ của nó là KHSO4.K2SO4.2KHSO5.
– Potassium Peroxymonosulfate là một chất oxi hóa mạnh và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khử trùng, tẩy trắng, tẩy rửa và làm sạch. Nó có khả năng tạo các chất oxi hoạt tính, tạo ra oxy tự do và các gốc oxi hóa mạnh, giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm và các chất hữu cơ khác.

2. Các tính chất lý hóa
Tính chất vật lý
– Wirkon tồn tại ở dạng bột, màu trắng hoặc hồng và có khả năng tan trong nước.
– Potassium Peroxymonosulfate có nhiệt độ nóng chảy khoảng 100-110°C.
– Virkon không có điểm sôi đáng kể. Nó phân hủy dưới tác động nhiệt độ cao hơn.
– Khối lượng phân tử của Wirkon là khoảng 156,2 g/mol.
Tính chất hóa học
– Khi tiếp xúc với nước, Wirkon sẽ tạo thành một dung dịch axit:
KHSO4.K2SO4.2KHSO5 + H2O → 2KHSO4 + K2SO4 + H2SO5
– Với khả năng tạo oxy tự do và các gốc oxi hóa mạnh, Wirkon có tính chất khử trùng mạnh mẽ. Nó có thể tiêu diệt vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác.
– Wirkon là một hợp chất muối phức của các axit sulfuric, cụ thể là axit hydro sulfat và axit sulfat cùng với axit peroxymonosulfuric.

II. Công dụng và liều lượng
1. Công dụng
– Wirkon có tác dụng sát trùng nguồn nước nuôi, tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm và nguyên sinh động vật.
– Wirkon làm giảm H2S và tăng lượng oxy hòa tan trong nước ao nuôi nên phù hợp xử lý ao nuôi có mùi hôi thối, hàm lượng oxy thấp.
2. Liều lượng sử dụng
- Sử dụng liều lượng 0,5–1 g/m³ nước (tùy vào mức độ ô nhiễm).
- Pha loãng với nước sạch trước khi tạt đều khắp ao nuôi.
- Pha 1–2 g Wirkon với 1 lít nước sạch.
- Ngâm, rửa sạch dụng cụ, sau đó phơi khô trước khi sử dụng.
- Sử dụng định kỳ 7–10 ngày/lần với liều thấp để duy trì môi trường nước an toàn.
- Tránh sử dụng liều quá cao, có thể gây ảnh hưởng đến tôm và vi sinh vật có lợi.
- Không sử dụng Wirkon đồng thời với các chế phẩm sinh học hoặc vi sinh. Nên cách nhau ít nhất 48 giờ.
- Đeo bảo hộ khi sử dụng để tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
- Wirkon là một công cụ hiệu quả trong nuôi tôm, nhưng cần sử dụng đúng cách để đạt hiệu quả tối ưu và đảm bảo an toàn cho cả tôm và môi trường.
Cách sử dụng:
- Hòa tan thuốc với nước tạt đều khắp ao, mở quạt nước cho thuốc phân tán đều.
- Trước khi thả tôm cá: 1 kg/ 1.500 – 2.000 m3 nước, 2 – 3 ngày trước khi thả.
Trong khi nuôi:
+ Định kỳ: 1 kg/ 3.000 – 5.000 m3 nước, định kỳ 10 – 15 ngày/ lần.
+ Khi tôm cá bệnh hay khi ao nuôi nhiễm khuẩn cao: 1 kg/ 2.000 – 2.500 m3 nước, 2 –3 ngày/ lần trong thời gian điều trị.
Ưu Điểm vượt trội
– Hạn chế tối đa mầm bệnh vi khuẩn, virus trong nước
– Không làm mất tảo và hệ phiêu sinh vật trong ao
– Không tồn lưu trong nước, không ảnh hưởng đến sức khỏe tôm khi thả
– Rút ngắn thời gian xử lý nước, có thể thả tôm sau 24 giờ xử lý
Lưu ý
⦁ Sử dụng lúc trời mát.
⦁ Chỉ nên sử dụng Wirkon cho tôm cá trên 3 tuần tuổi.
⦁ Không dùng dụng cụ kim loại để chứa đựng khi pha thuốc.
⦁ Wirkon tác động tốt trong môi trường có pH thấp, do đó không dùng cho ao vừa xử lý vôi ngày trước đó.
⦁ Tác động mạnh trong môi trường nước mặn nên phù hợp sát trùng ao tôm, cá nuôi nước lợ. Khi dùng sát trùng ao nuôi nước ngọt nên kết hợp với muối dùng riêng, nếu pha trộn chung sẽ giải phóng khí Cl ra môi trường gây độc cho người sử dụng.
⦁ Tăng hiệu quả của thuốc sát trùng Chlorin.



