Thông tin sản phẩm
– Công thức hóa học: KCl
– Hàm lượng: K2O 61%
– Ngoại quan: Có màu trắng hoặc màu đỏ.
– Bao PP có lớp PE bên trong.
– Tên gọi: Kali clorua, KCl 99%, kali chloride
– Quy cách: 50 Kg/Bao.
– Xuất xứ: Uzbekistan- Isarel.

I. Thông tin sản phẩm
– Công thức hóa học: KCl
– Hàm lượng: K2O 61%
– Ngoại quan: Có màu trắng hoặc màu đỏ.
– Bao PP có lớp PE bên trong.
– Tên gọi: Kali clorua, KCl 99%, kali chloride
– Quy cách: 50 Kg/Bao.
– Xuất xứ: Uzbekistan- Isarel.

II. Muối Kali Clorua được sản xuất như thế nào?
Muối Kali clorua có nguồn gốc chủ yếu từ nước biển. Nước biển là dung dịch của một số muối hòa tan trong nước, có thể kể đến một số muối quan trọng như: natri clorua ( 2,3 %), natri sunfat (0,4%), magie clorua (0,5%), canxi clorua (0,1%) và kali clorua (0,07%). Khi làm bay hơi nước biển, chúng tạo ra các hỗn hợp khoáng chất phức tạp bao gồm các loại muối ấy. Trải qua hàng triệu năm, những mỏ lớn các khoáng sản này được hình thành và chôn vùi dưới lòng đất.
Các muối nói chung và Kali Clorua nói riêng đều có thể được chiết xuất bằng một quy trình giống nhau. Các khoáng chất được khai thác từ các mỏ và đem nghiền nát rồi hòa tan trong nước nóng. Sau đó hỗn hợp dung dịch được làm mát rất chậm. Khi chúng nguội đi, mỗi muối hòa tan sẽ kết tinh ở nhiệt độ cụ thể, rồi được loại bỏ khỏi dung dịch và đem đi tinh chế. Riêng muối KCl hòa tan nhiều trong nước nóng hơn nước lạnh nên nó được kết tinh sau khi các muối khác đã được loại bỏ khỏi dung dịch.

III. Công dụng
– Bổ sung kali cần thiết: Kali là một khoáng chất thiết yếu cho tôm, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý, bao gồm điều hòa cân bằng nước và điện giải, hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh và cơ bắp, và tham gia vào quá trình lột xác của tôm. Phòng bệnh cong thân đục cơ.
– Điều chỉnh áp suất thẩm thấu: KCl giúp điều chỉnh áp suất thẩm thấu trong cơ thể tôm, hỗ trợ quá trình điều hòa nước và các chất điện giải, đặc biệt là trong môi trường nước mặn hay lợ. Cải thiện sức khỏe tổng thể của tôm: Bổ sung KCl giúp tăng cường sức khỏe của tôm, giảm tỷ lệ mắc bệnh và tăng khả năng chống chịu với stress từ môi trường như thay đổi nhiệt độ và chất lượng nước.
– Hỗ trợ quá trình lột xác: Kali là yếu tố cần thiết cho quá trình lột xác, giúp tôm phát triển vỏ mới sau khi lột xác. Việc bổ sung KCl đảm bảo rằng tôm có đủ lượng kali cần thiết trong suốt quá trình này.
– Kali chlorua được sử dụng để sản xuất phân bón, xử lý nước thải.

IV. Liều dùng và cách sử dụng Kali Clorua
Liều dùng của KCl có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện cụ thể của ao nuôi. Dưới đây là các hướng dẫn chung về liều dùng:
a. Bổ sung kali cho ao nuôi:
+ Liều dùng: Thêm từ 1-3 kg KCl cho 1000m3 nước.
+ Phương pháp: Pha loãng KCl với nước sạch trước khi thêm vào ao để đảm bảo phân phối đều. Thêm từ từ vào ao nuôi để tránh làm thay đổi đột ngột các điều kiện nước.
b. Điều chỉnh áp suất thẩm thấu:
+ Liều dùng: Sử dụng từ 1-2 kg KCl cho 1000m3 nước.
+ Phương pháp: Pha loãng KCl trong một lượng nhỏ nước sạch trước khi rải đều khắp ao. Điều này giúp duy trì áp suất thẩm thấu ổn định trong môi trường nước nuôi tôm.
c. Khắc phục tình trạng thiếu hụt kali trong nước:
+ Liều dùng: Sử dụng từ 1-2 kg KCl cho 1000m3 nước.
+ Phương pháp: Kiểm tra nồng độ kali trong nước ao và điều chỉnh liều dùng dựa trên kết quả. Pha loãng và thêm từ từ vào ao để tránh sốc nước. Định kỳ 07 ngày sử dụng 1 lần
+Trị cong thân, đục cơ từ 2 – 3 Kg/1000m3 nên kết hợp với MgSO4, CaCl2 sẽ tốt hơn.
Lưu ý an toàn khi sử dụng KCl
– Sử dụng bảo hộ lao động: Khi xử lý KCl, cần đeo găng tay và kính bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
– Lưu trữ đúng cách: KCl cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa các chất dễ cháy hoặc các chất hữu cơ.
– Tránh tiếp xúc với da và mắt: KCl có thể gây kích ứng da và mắt, nên cần rửa sạch ngay bằng nước nếu bị tiếp xúc.
Bảo quản Kali Clorua.
– Bảo quản trong bao kín, đặt nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Nên để nhiệt độ bảo quản là nhiệt độ phòng.



