Thông tin sản phẩm
-Danh pháp IUPAC: Dissolvine Na 2
-Tên gọi khác: EDTA.2Na (Ethylendiamin Tetraacetic Acid, Disodium Ethylen Diamin Tetraacetate)
-Công thức hóa học: (COOH)2NCH2CH2N(NaCOO)2
-Ngoại dạng: Bột màu trắng, không mùi, tan trong nước
-Khối lượng riêng: Được xác định tùy thuộc vào điều kiện lưu trữ và xử lý.
-Khối lượng mol: Khoảng 336.21 g/mol
-Điểm nóng chảy: Khoảng 250-300°C (nhiệt độ có thể biến đổi tùy thuộc vào độ tinh khiết và điều kiện)
-Độ hòa tan: Hòa tan trong nước, hòa tan ít trong dung môi hữu cơ
-Xuất xứ: Việt Nam
-Quy cách: 25kg/Bao
I. Thông tin sản phẩm EDTA Na2 – Hóa chất gốc muối
1. EDTA Na2 là gì?
Dissolvine Na-2 là một dạng axit ethylenediaminetetraacetic (EDTA) ở dạng muối dinatri, thường được sử dụng làm chất chelate trong nhiều ứng dụng thủy sản và nông nghiệp. Đây là hợp chất có khả năng tạo phức tạp với các loại ion kim loại nặng như sắt, đồng, mangan, và kẽm. Điều này giúp nó có thể giữ các loại kim ở dạng hòa tan, ngăn chặn sự kết tủa và tăng cường hiệu quả hấp thụ dinh dưỡng2
C10H14N2Na2O8, EDTA 4NA > 99%

Ethylendiamin Tetraacetic Acid (EDTA) 99% (min)
2. Đặc điểm
Dạng bột màu trắng, hút ẩm, tan nhiều trong nước.

II. Công dụng và liều dùng
1. Công dụng
Trong nuôi trồng thủy sản Dissolvine Na2
– EDTA có khả năng cô lập các ion kim loại, ngăn chặn tương tác với các hợp chất khác.
– Giảm độc tố, váng bọt trên mặt nước sau khi sử dụng thuốc và hóa chất.
– EDTA dùng để xử lý phèn, kim loại nặng có trong ao nuôi.
– EDTA giúp làm mềm nước ao, cân bằng pH, ngăn ngừa sự dao động.
– Giải quyết tình trạng phèn và kim loại nặng tồn đọng trong ao, đồng thời làm mềm nước.
– Duy trì độ kiềm, thúc đẩy tảo phát triển.
– Ngăn ngừa bệnh vàng mang ở tôm do bùn ứ đọng trong ao.
Trong nuôi tôm:
- Để xử lý kim loại nặng và làm giảm độ cứng của nước trong ương giống: Khi lấy nước ra bể ương cần bổ sung EDTA để khử kim loại nặng có trong nước, tránh hại cho ấu trùng. Nguồn nước có hàm lượng kim loại nặng cao, tôm thường khó chuyển giai đoạn, giai đoạn nauplius chuyển zoea thường bị hao hụt nhiều, các râu bị đứt, gẫy.
- Góp phần cung cấp thêm nitơ cho môi trường kích thích tảo phát triển, hòa tan, cô lập kim loại nặng trong ao nuôi tôm thịt.
Trong nông nghiệp: Dùng trong sản xuất phân bón nông nghiệp để tạo phức chất ngăn kết tủa các kim loại nặng trong môi trường nước.
Trong công nghiệp sản xuất bột giặt: Cô lập canxi, magiê trong nước cứng, tránh để chúng kết hợp với các thành phần trong bột giặt tạo thành những cặn bẩn không tan, bám dính vào quần áo …
Liều dùng: 375-500g/1000m3 nước.



